good în Vietnameză

pronunție
a. tốt, được, giỏi, hoàn hảo, tốt đẹp, tuyệt mỷ, hoàn tất, không xấu, điều thiện, tốt lành

Propozitii exemplu

That's a good idea!
Ý định tốt!
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
This will be a good souvenir of my trip around the United States.
Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
"Good morning", said Tom with a smile.
"Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
It is good to have ideals... don't you think?
Có lý tưởng là điều tốt... bạn nghĩ sao?
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
Good night. Sweet dreams.
Ngủ ngon. Chúc bạn nhiều giấc mơ đẹp.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
Your essay has some mistakes, but as a whole it is very good.
Bài luận của bạn có vài lỗi, nhưng tổng thể thì làm rất tốt.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
Mr Potter keeps himself in good condition by going jogging every day.
Ông Potter giữ cơ thể mình trong tình trạng khỏe mạnh bằng cách chạy bộ mỗi ngày.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
The picture is good in its way.
Tấm hình đẹp theo cách riêng của nó.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
When it comes to sports, John is very good.
Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!
They serve a very good dinner at that restaurant.
Ở nhà hàng đó, họ phục vụ bữa tối rất tốt.
pronunție pronunție pronunțieu Report Error!

Sinonime
having desirable or positive qualities especially those suitable for a thing specified: satisfactory, peachy, not bad, good enough, smashing, respectable, well-behaved, quality, redeeming, best, superb, better, hot, obedient, nifty, goodish, acceptable, well behaved, dandy, corking, bully, swell, favourable, favorable, cracking, bang-up, groovy, great, solid, keen, slap-up, neat
having the normally expected amount: full, ample
morally admirable: virtuous, right, angelic, saintly, goody-goody, saving, saintlike, redeeming, sainted, moral, beatific, goodness, worthy, redemptive, white, righteous, angelical
benefit: vantage, common good, commonweal, advantage
moral excellence or admirableness: benignity, graciousness, saintliness, beneficence, summum bonum, virtuousness, moral excellence, virtue, goodness, kindness, benignancy, morality
deserving of esteem and respect: reputable, honorable, estimable, respectable
(often used as a combining form) in a good or proper or satisfactory manner or to a high standard (`good' is a nonstandard dialectal variant for `well'): well



© dictionarist.com